1,5K
LỊCH HỌC ĐỘI TUYỂN 9, 11, 12 HÈ 2019
Áp dụng từ ngày 01/07/2019.
Giờ học: Buổi sáng – Từ 7g00 đến 10g20 (ra chơi từ 8g30 đến 8g50).
Buổi chiều – Từ 13g15 đến 16g30 (ra chơi từ 14g45 đến 15g00).
Lưu ý: Giáo viên và học sinh thực hiện đúng quy định về giờ học và phòng học, không tự ý hoán chuyển các phòng học, không ở lại trên các phòng học khi kết thúc giờ học.
Học sinh giữ gìn vệ sinh lớp học và bảo quản tốt tài sản của lớp.
|
STT |
ĐỘI TUYỂN | THỜI GIAN HỌC | ĐỊA ĐIỂM |
| 1 | VĂN 9 | SÁNG 4, 6 | PHÒNG A1.1 |
| 2 | VĂN 11 CHUYÊN | SÁNG 4, 6 | PHÒNG A1.2 |
| 3 | VĂN 12 CHUYÊN | SÁNG 4, 6 | PHÒNG A1.3 |
| 4 | TOÁN 9 | SÁNG 2, 4, 6 | PHÒNG A1.4 |
| 5 | TOÁN 11 | SÁNG 2, 4, 6 | PHÒNG B3.1 |
| 6 | TOÁN 12 QG | CHIỀU 3, 5, 7 | PHÒNG A1.2 |
| 7 | TOÁN 12 THÁNG 3 | SÁNG 2, 4, 6 | PHÒNG A1.5 |
| 8 | TOÁN 11 KHÔNG CHUYÊN | SÁNG 2, 4 | PHÒNG A2.1 |
| 9 | ĐỊA 9 | SÁNG 2, 4, 6 | PHÒNG A2.2 |
| 10 | ĐỊA 11 CHUYÊN | SÁNG 4, 6 | PHÒNG A2.3 |
| 11 | LÝ 9 | SÁNG 2, 4, 6 | PHÒNG A2.4 |
| 12 | LÝ 11 CHUYÊN | SÁNG 2, 4 | PHÒNG A2.5 |
| 13 | LÝ 11 KHÔNG CHUYÊN | SÁNG 2, 4 | PHÒNG A3.1 |
| 14 | LÝ DỰ TUYỂN THÁNG 9 | CHIỀU 3, 5
SÁNG 6 |
PHÒNG A1.1 (CHIỀU 3, 5) A2.5 (SÁNG 6) |
| 15 | LÝ 12 CHUYÊN | SÁNG 2, 4 | PHÒNG A3.2 |
| 16 | HÓA 9 | SÁNG 4, 6 | PHÒNG A3.3 |
| 17 | HÓA 11 KHÔNG CHUYÊN | CHIỀU 4 | PHÒNG A1.4 |
| 18 | HÓA 12 | SÁNG 4 | PHÒNG A3.4 |
| 19 | HÓA QG | SÁNG 2, 4, 6 | PHÒNG A3.5 |
| 20 | ANH 9 | SÁNG 2, 4, 6 | PHÒNG B1.1 |
| 21 | ANH 11A | SÁNG 2, 4, 6 | PHÒNG B1.2 |
| 22 | ANH 11B | SÁNG 2, 4, 6 | PHÒNG B1.3 |
| 23 | ANH 11C | SÁNG 2, 4, 6 | PHÒNG B1.4 |
| 24 | ANH 12 QG | SÁNG 2, 4, 6 | PHÒNG B1.5 |
| 25 | ANH 12 | SÁNG 2, 4, 6 | PHÒNG B1.6 |
| 26 | SINH 9 | SÁNG 2, 4, 6 | PHÒNG B2.1 |
| 27 | SINH 11 KHÔNG CHUYÊN | SÁNG 2, 4 | PHÒNG B2.2 |
| 28 | SINH 11 CHUYÊN | SÁNG 3, 5 | PHÒNG A1.4 |
| 29 | SINH 12 CHUYÊN | SÁNG 2, 4 | PHÒNG B2.3 |
| 30 | SINH DỰ TUYỂN THÁNG 9 | SÁNG 2, 4, 6 | PHÒNG B2.4 |
| 31 | SỬ 9 | SÁNG 2, 6 | PHÒNG B2.5 |
| 32 | SỬ 12 | SÁNG 2, 4, 6 | PHÒNG B2.6 |
| 33 | TIN 11 | CHIỀU 2
SÁNG 3, 5 |
PHÒNG VI TÍNH |
| 34 | TIN 12 QG | CHIỀU 3, 5
SÁNG 4 |
PHÒNG VI TÍNH |
| 35 | TIN 9 | SÁNG 2, 4, 6 |
PHÒNG VI TÍNH |
BAN GIÁM HIỆU
