862
1- BẢNG CHUYÊN
| HỌ LÓT | TÊN | LỚP | GIẢI | MÔN |
| PHẠM TIẾN | DŨNG | 10CA1 | Vàng | ANH |
| NGUYỄN PHƯƠNG UY | VIỆT | 10CA2 | Vàng | ANH |
| LÊ PHẠM KHÁNH | VY | 10CA1 | Vàng | ANH |
| TRẦN XUÂN MỸ | UYÊN | 11CA3 | Vàng | ANH |
| NGUYỄN LÊ KHÁNH | TRỊNH | 10CT | Bạc | TOÁN |
| VÕ THÀNH | ĐẠT | 11CT | Bạc | TOÁN |
| NGUYỄN HỒNG | QUỐC | 11CT | Bạc | TOÁN |
| LẠI HOÀNG | TÙNG | 10CL | Bạc | LÝ |
| NGUYỄN THANH | MAI | 11CS | Bạc | SINH |
| NGUYỄN THỊ THÚY | PHƯƠNG | 11CS | Bạc | SINH |
| LÊ TRẦN MINH | ANH | 11CV | Bạc | SỬ |
| PHẠM VÕ TRÍ | TÍN | 11CA1 | Bạc | ĐỊA |
| ĐINH PHẠM THANH | THÙY | 11CA1 | Bạc | ANH |
| PHAN QUANG | NHẬT | 11CA2 | Bạc | ANH |
| NGUYỄN TRẦN | CÔNG | 10CT | Đồng | TOÁN |
| NGUYỄN TÙNG | LÂM | 10CT | Đồng | TOÁN |
| LÊ HÀ MINH | HIỀN | 10CL | Đồng | LÝ |
| NGUYỄN HOÀNG | TUẤN | 11CH | Đồng | HÓA |
| ĐẶNG THANH | NHÀN | 10CS | Đồng | SINH |
| NGUYỄN PHẠM LONG | DUY | 11A | Đồng | TIN |
| NGUYỄN THANH | NHUNG | 10CV | Đồng | VĂN |
| BÙI KHÁNH | VY | 11VC | Đồng | VĂN |
| TRƯƠNG HOÀNG | NGUYÊN | 10CT | Đồng | SỬ |
| NGÔ BÍCH | DIỆP | 11CV | Đồng | SỬ |
| NGUYỄN TRÚC | PHƯƠNG | 10D | Đồng | ĐỊA |
2- BẢNG KHÔNG CHUYÊN
| HỌ LÓT | TÊN | Lớp | HC | MÔN |
| Nguyễn Vũ Thảo | Vy | 11CS | Vàng | Toán 11 |
| Giang Minh | Huy | 11CA3 | Vàng | Toán 11 |
| Lâm Tuấn | Kiệt | 10CA2 | Vàng | Lý 10 |
| Võ | Tiến | 10CA3 | Vàng | Lý 10 |
| Thái Bảo | Tài | 10CA3 | Vàng | Hóa 10 |
| Võ Lê Hồng | Nhật | 11CT | Vàng | Hóa 11 |
| Trịnh Thị Phương | Nhi | 11CT | Vàng | Hóa 11 |
| Lê Minh | Trí | 10CV | Vàng | Sinh 10 |
| Lê Thảo | Phúc | 11CA2 | Vàng | Sinh 11 |
| Dương Thanh | Ngọc | 11CA3 | Vàng | Văn 11 |
| Lê Thùy | Giang | 11CA3 | Vàng | Văn 11 |
| Lê Vũ Tuyết | Anh | 10CA3 | Vàng | Sử 10 |
| Hoàng Công Đăng | Khoa | 10D | Vàng | Sử 10 |
| Đinh Công | Tuấn | 11CT | Vàng | Sử 11 |
| Dương Quốc | Kha | 11CV | Vàng | Sử 11 |
| Lê Thị Mỹ | Hoa | 10D | Vàng | Anh 10 |
| Thái Nguyên | Phúc | 11CT | Vàng | Anh 10 |
| Nguyễn Thụy Đan | Anh | 11CH | Vàng | Anh 11 |
| Nguyễn Thái Hồng | Ánh | 11D | Vàng | Anh 11 |
| Nguyễn Tuấn | Kiệt | 10CA3 | Bạc | Toán 10 |
| Trịnh Hải | Nam | 10A | Bạc | Toán 10 |
| Trần Đức | Huy | 11CH | Bạc | Toán 11 |
| Phạm Ngọc Phương | Quyên | 11CH | Bạc | Lý 11 |
| Nguyễn Bá Hoàng | Lâm | 10CA2 | Bạc | Hóa 10 |
| Trần Quân | Anh | 10CA2 | Bạc | Hóa 10 |
| Dư Hoàng Kiều | Phương | 11CT | Bạc | Sinh 11 |
| Nguyễn Quốc | Việt | 11CA2 | Bạc | Tin 11 |
| Võ Lê Hồng | Anh | 10A | Bạc | Văn 10 |
| Phan Sỹ Lê | Nghĩa | 10CA1 | Bạc | Văn 10 |
| Trần Ngọc Bảo | Nghi | 10CA3 | Bạc | Văn 10 |
| Hồ Quế Tường | Vy | 11CA1 | Bạc | Văn 11 |
| Lê Huỳnh | Sơn | 11CL | Bạc | Sử 11 |
| Bùi Xuân | Trung | 10CS | Bạc | Anh 10 |
| Nguyễn Trọng Phúc | Huy | 10CA1 | Đồng | Lý 10 |
| Huỳnh Hưng | Phát | 11CH | Đồng | Lý 11 |
| Lâm Vân | Thanh | 10CT | Đồng | Sinh 10 |
| Trần Tô Quế | Phương | 10A | Đồng | Tin 10 |
| Nguyễn Uyên Đạt | Thịnh | 10D | Đồng | Sử 10 |
| Nguyễn Thị Ngọc | Hà | 11CA1 | Đồng | Địa 11 |
| Nguyễn Khang | Duy | 11D | Đồng | Anh 11 |
