• Nhà
  • Kết quả American Mathematics Olympiad 2017

Kết quả American Mathematics Olympiad 2017

Tháng Chín 5, 2018 admin 0 Nhận xét

Global Rank

Country Rank NAME Grade Index Number

Award

15

1 NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH GRADE 6 25916610 GOLD AWARD
48 5 ĐINH NHẬT MINH GRADE 6 25916609

GOLD AWARD

58

8 HỒ VŨ THƯ AN GRADE 6 25916622 GOLD AWARD
58 8 LÊ MINH ĐỨC GRADE 6 25916601

GOLD AWARD

58

8 TRẦN MINH HIẾU GRADE 6 25916604 GOLD AWARD
78 16 ĐÀO THIÊN PHÚ GRADE 6 25916603

GOLD AWARD

78

16 NGUYỄN PHÚ KHANG GRADE 6 25916617 GOLD AWARD
78 16 NGUYỄN QUỐC THÁI GRADE 6 25916656

GOLD AWARD

124

24 BÙI CÔNG VINH GRADE 6 25916629 SILVER AWARD
124 24 ĐINH QUANG HIỂN GRADE 6 25916618

SILVER AWARD

124

24 ĐỖ GIA HUY GRADE 6 25916674 SILVER AWARD
124 24 PHẠM GIA PHÚC GRADE 6 25916668

SILVER AWARD

124

24 PHAN MINH KHÔI GRADE 6 25916654 SILVER AWARD
124 24 TRẦN QUANG MINH GRADE 6 25916633

SILVER AWARD

155

35 LÃ THỊ TRANG LINH GRADE 6 25916630 SILVER AWARD
155 35 LÂM HỮU HÀO GRADE 6 25916626

SILVER AWARD

155

35 LÊ TRẦN MINH PHƯƠNG GRADE 6 25916627 SILVER AWARD
155 35 PHẠM THÚY AN GRADE 6 25916675

SILVER AWARD

170

43 BÙI QUANG DUY GRADE 6 25916661 SILVER AWARD
170 43 NGUYỄN NGỌC HÂN GRADE 6 25916653

SILVER AWARD

170

43 PHAN TƯỜNG ANH GRADE 6 25916649 SILVER AWARD
170 43 TRẦN THANH TÙNG GRADE 6 25916612

SILVER AWARD

241

55 CHÂU NGỌC PHƯƠNG ANH GRADE 6 25916631 BRONZE AWARD
241 55 ĐỖ NGỌC YẾN NHI GRADE 6 25916659

BRONZE AWARD

241

55 LÊ TẤN PHÁT GRADE 6 25916647 BRONZE AWARD
241 55 LÊ VŨ QUANG MINH GRADE 6 25916637

BRONZE AWARD

241

55 NGÔ HOÀI VŨ GRADE 6 25916619 BRONZE AWARD
241 55 NGÔ TẤN DANH GRADE 6 25916641

BRONZE AWARD

241

55 NGUYỄN MINH KHUÊ GRADE 6 25916644 BRONZE AWARD
241 55 PHẠM THỤY BÍCH TRÂM GRADE 6 25916614

BRONZE AWARD

278

74 LÊ TRUNG KIÊN GRADE 6 25916611 BRONZE AWARD
278 74 NGUYỄN HỒ  DUY KHANG GRADE 6 25916670

BRONZE AWARD

278

74 NGUYỄN NHẬT MINH GRADE 6 25916616 BRONZE AWARD
278 74 NGUYỄN TƯỜNG NGUYÊN GRADE 6 25916667

BRONZE AWARD

336

92 ĐỖ MINH ĐỨC GRADE 6 25916620 BRONZE AWARD
336 92 ĐỒNG VIỆT TOÀN GRADE 6 25916646

BRONZE AWARD

336

92 HỒ NGHIÊM TRƯỜNG AN GRADE 6 25916632 BRONZE AWARD
336 92 HOÀNG TRỌNG HUY MINH GRADE 6 25916658

BRONZE AWARD

336

92 NGUYỄN NGÔ QUANG MẪN GRADE 6 25916623 BRONZE AWARD
336 92 TRẦN HỒNG HẢI GRADE 6 25916606

BRONZE AWARD

12

2 HỒ VŨ MINH KHANG GRADE 7 25916737 GOLD AWARD
12 2 TÔ HUỲNH PHÚC GRADE 7 25916704

GOLD AWARD

16

4 LÊ NGUYỄN BẢO HUY GRADE 7 25916712 GOLD AWARD
16 4 NGUYỄN THẾ DUY GRADE 7 25916709

GOLD AWARD

34

7 BÙI QUANG NAM HẢI GRADE 7 25916706 GOLD AWARD
47 8 MAI CAO KHẢI GRADE 7 25916741

GOLD AWARD

47

8 NGUYỄN HOÀNG PHÚC GRADE 7 25916739 GOLD AWARD
47 8 TRẦN HOÀNG DENNY ĐẠT GRADE 7 25916727

GOLD AWARD

84

13 ĐỖ NGUYỄN LAN ANH GRADE 7 25916705 SILVER AWARD
84 13 HOÀNG TÔN BẢO GRADE 7 25916713

SILVER AWARD

84

13 LÊ THỊ TƯỜNG NGHI GRADE 7 25916733 SILVER AWARD
93 17 BÙI ĐỨC SIÊU GRADE 7 25916708

SILVER AWARD

93

17 BÙI PHAN HẢI NAM GRADE 7 25916718 SILVER AWARD
93 17 HOÀNG DƯƠNG PHÚC QUANG GRADE 7 25916721

SILVER AWARD

93

17 LÊ HOÀNG CHÂU ANH GRADE 7 25916703 SILVER AWARD
93 17 TRẦN QUÝ TRỌNG ĐỨC GRADE 7 25916719

SILVER AWARD

103

22 TRẦN PHÚC AN NHI GRADE 7 25916714 SILVER AWARD
103 22 VŨ ĐỨC VIỆT ANH GRADE 7 25916728

SILVER AWARD

195

30 ĐỖ THÀNH NAM GRADE 7 25916707 BRONZE AWARD
195 30 HOÀNG NGUYỄN KHÁNH LINH GRADE 7 25916726

BRONZE AWARD

195

30 THÁI CẢNH THUẬN GRADE 7 25916740 BRONZE AWARD
207 39 NGUYỄN TRƯƠNG ĐĂNG KHOA GRADE 7 25916715

BRONZE AWARD

207

39 PHẠM QUANG MINH GRADE 7 25916710 BRONZE AWARD
207 39 TĂNG GIA TÙNG GRADE 7 25916723

BRONZE AWARD

207

39 TRẦN NGUYỄN YẾN TRÂM GRADE 7 25916702 BRONZE AWARD
207 39 VŨ QUỐC LÂM GRADE 7 25916725

BRONZE AWARD

7

3 TRẦN NGUYỄN THANH NGUYÊN GRADE 8 25916812 GOLD AWARD
10 4 NGUYỄN TUẤN MINH GRADE 8 25916829

GOLD AWARD

10

4 NGUYỄN VINH QUANG GRADE 8 25916813 GOLD AWARD
18 7 BÙI NGUYỄN ĐỨC TÂN GRADE 8 25916825

GOLD AWARD

18

7 MAI PHAN ANH THƯ GRADE 8 25916810 GOLD AWARD
18 7 NGUYỄN LÊ THIÊN PHÚC GRADE 8 25916802

GOLD AWARD

18

7 NGUYỄN TUẤN PHONG GRADE 8 25916816 GOLD AWARD
18 7 TRẦN MINH SƠN GRADE 8 25916805

GOLD AWARD

73

14 NGUYỄN TUẤN TÀI GRADE 8 25916828 SILVER AWARD
81 18 LÊ NGUYỄN MINH HIẾU GRADE 8 25916814

SILVER AWARD

85

22 NGUYỄN DUY ANH GRADE 8 25916808 SILVER AWARD
85 22 TRƯƠNG QUANG VIỄN GRADE 8 25916807

SILVER AWARD

191

34 HOÀNG QUỲNH HƯƠNG GRADE 8 25916811 BRONZE AWARD
191 34 MAI PHAN ANH ĐÀO GRADE 8 25916809

BRONZE AWARD

191

34 NGUYỄN PHẠM MINH QUÂN GRADE 8 25916827 BRONZE AWARD
191 34 PHAN BẢO KHA GRADE 8 25916815

BRONZE AWARD

191

34 TRÌ NGUYÊN THÀNH GRADE 8 25916817 BRONZE AWARD
204 43 KHƯƠNG DUY GRADE 8 25916826

BRONZE AWARD

214

49 LÊ THÀNH TRUNG GRADE 8 25916820 BRONZE AWARD
214 49 TRẦN BẢO NGÂN GRADE 8 25916801

BRONZE AWARD

2

1 LÃ NGUYỄN GIA HY GRADE 9 25916903 GOLD AWARD
2 1 LÊ TRUNG NGHĨA GRADE 9 25916905

GOLD AWARD

6

3 TRẦN THÚC MINH TRÍ GRADE 9 25916913 GOLD AWARD
49 6 DƯƠNG NGỌC PHƯƠNG ANH GRADE 9 25916902

SILVER AWARD

49

6 LÊ TRƯỜNG GIANG GRADE 9 25916901 SILVER AWARD
57 9 BÙI VŨ GIA PHÚC GRADE 9 25916906

SILVER AWARD

57

9 NGUYỄN THẾ THIỆN GRADE 9 25916910 SILVER AWARD
112 14 PHẠM KHẮC VIỆT KHÔI GRADE 9 25916907

BRONZE AWARD

112

14 YANG TUẤN ANH GRADE 9 25916911 BRONZE AWARD
116 17 LAI MINH NHẬT ÁNH GRADE 9 25916912

BRONZE AWARD

131

21 CAO VÕ BẢO NGUYÊN GRADE 9 25916904 BRONZE AWARD
131 21 NGUYỄN KIM HUẾ NAM GRADE 9 25916908

BRONZE AWARD