Tự học - Đổi mới - Năng động và sáng tạo
trandainghia
Nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, đẩy mạnh giáo dục mũi nhọn và nghiên cứu khoa học - kỹ thuật để chào mừng 15 năm thành lập trường (31/3/2000 - 31/3/2015)
   DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI KỲ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 NĂM HỌC 2016 - 2017
STT TT Môn Họ Tên Lớp Giải
1 1 Địa lý Nguyễn Như Tú Anh 9A8 Nhì
2 2 Địa lý Tào Thị Phương Linh 9A6 Ba
3 1 Hóa học Nguyễn Lương Nguyên Hùng 9A4 Nhất
4 2 Hóa học Ngô Mỹ Trân 9A5 Nhất
5 3 Hóa học Nguyễn Minh Phương 9A1 Nhất
6 4 Hóa học Trần Huy Nam Hưng 9A2 Nhất
7 5 Hóa học Nguyễn Lê Quang 9A7 Nhất
8 6 Hóa học Lê Hoàng Bảo Khánh 9A4 Nhất
9 7 Hóa học Kiều Gia Minh 9A1 Nhất
10 8 Hóa học Lê Ninh Đào An 9A5 Nhất
11 9 Hóa học Đỗ Đức Hùng 9A7 Nhất
12 10 Hóa học Nguyễn Nhật Nam 9A3 Nhì
13 11 Hóa học Đặng Vân Trang 9A8 Nhì
14 12 Hóa học Nguyễn Nhật Huy 9A2 Nhì
15 13 Hóa học Đỗ Nguyễn Nguyên Khôi 9A5 Nhì
16 14 Hóa học Nguyễn Song Như Ngọc 9A4 Nhì
17 15 Hóa học Lai Minh Huyền 9A7 Nhì
18 16 Hóa học Nguyễn Hoàng Minh Khôi 9A3 Nhì
19 17 Hóa học Đỗ Minh Khang 9A1 Ba
20 18 Hóa học Nguyễn Phan Phương Uyên 9A4 Ba
21 19 Hóa học Nguyễn Đình Gia Lập 9A8 Ba
22 20 Hóa học Nguyễn Vĩnh Thịnh 9A7 Ba
23 1 Lịch sử Hồ Nguyễn Gia Bảo 9A3 Nhì
24 1 Ngữ văn Dư Nguyễn Phương Anh 9A3 Nhất
25 2 Ngữ văn Trần Ngọc Khánh An 9A6 Nhất
26 3 Ngữ văn Nguyễn Phương Nghi 9A5 Nhì
27 4 Ngữ văn Vũ Lê Ngọc 9A3 Nhì
28 5 Ngữ văn Phạm Lê Uyên Nghi 9A7 Nhì
29 6 Ngữ văn Lê Hoàng Minh Thư 9A1 Nhì
30 7 Ngữ văn Trần Khánh Linh 9A7 Ba
31 8 Ngữ văn Trần Vân Anh 9A7 Ba
32 9 Ngữ văn Nguyễn Phúc Quỳnh Như 9A7 Ba
33 1 Sinh học Bùi Khải Linh 9A2 Nhất
34 2 Sinh học Phạm Hoài Bảo 9A4 Nhất
35 3 Sinh học Tạ 9A6 Nhất
36 4 Sinh học Mai Nguyễn Trúc Linh 9A4 Nhì
37 5 Sinh học Trần Dương Anh Thư 9A1 Nhì
38 6 Sinh học Vũ Ngọc Thanh Tuyền 9A4 Nhì
39 7 Sinh học Nguyễn Châu Phương Uyên 9A6 Nhì
40 8 Sinh học Bùi Nhật Vy 9A8 Nhì
41 9 Sinh học Phan Minh Triết 9A5 Nhì
42 10 Sinh học Nguyễn Lưu Ngọc Danh 9A5 Nhì
43 11 Sinh học Nguyễn Khương Gia Khánh 9A2 Nhì
44 12 Sinh học Phan Nguyễn Ngọc Mai 9A1 Nhì
45 13 Sinh học Phạm Thanh Vân 9A3 Nhì
46 14 Sinh học Đào Thị Ngọc Phú 9A5 Ba
47 15 Sinh học Nguyễn Khánh 9A4 Ba
48 16 Sinh học Đào Nguyễn Anh Thư 9A6 Ba
49 17 Sinh học Vũ Thanh Trúc Quỳnh 9A4 Ba
50 18 Sinh học Nguyễn Minh Thư 9A6 Ba
51 1 Tin học Nguyễn Bảo Hoàng Chương 9A1 Nhất
52 2 Tin học Nguyễn Hữu Quý 9A6 Nhì
53 3 Tin học Nguyễn Bảo Anh 9A5 Nhì
54 4 Tin học Nguyễn Trọng Khoa 9A6 Ba
55 5 Tin học Nguyễn Đức Tiến 9A7 Ba
56 1 Tiếng Anh Nguyễn Ngọc Minh Trang 9A2 Nhất
57 2 Tiếng Anh Bùi Nguyễn Thúy An 9A3 Nhất
58 3 Tiếng Anh Vương Hữu Nam 9A3 Nhất
59 4 Tiếng Anh Nguyễn Thị Bảo Trâm 9A6 Nhất
60 5 Tiếng Anh Võ Anh Quân 9A7 Nhất
61 6 Tiếng Anh Trịnh Khánh Linh 9A4 Nhất
62 7 Tiếng Anh Đặng Lưu Bảo Khánh 9A5 Nhất
63 8 Tiếng Anh Đỗ Khắc Nguyên 9A6 Nhất
64 9 Tiếng Anh Đoàn Việt Thành 9A3 Nhất
65 10 Tiếng Anh Đào Nguyễn Minh Thông 9A3 Nhất
66 11 Tiếng Anh Phan Lê Thành Tín 9A4 Nhất
67 12 Tiếng Anh Võ Linh Đan 9A2 Nhất
68 13 Tiếng Anh Hồ Hải Đăng 9A7 Nhất
69 14 Tiếng Anh Trần Hà My 9A1 Nhất
70 15 Tiếng Anh Lương Hà Trung Nhi 9A2 Nhất
71 16 Tiếng Anh Nguyễn Hoàng Phương Anh 9A5 Nhất
72 17 Tiếng Anh Trần Hồ Gia Bảo 9A2 Nhất
73 18 Tiếng Anh Lưu Quang Minh 9A1 Nhất
74 19 Tiếng Anh Nguyễn Xuân Thịnh 9A8 Nhất
75 20 Tiếng Anh Phạm Phương Khanh 9A1 Nhì
76 1 Toán Tiêu Vĩnh Khang 9A1 Nhất
77 2 Toán Nguyễn Cao Duy 9A2 Nhất
78 3 Toán Quách Minh Anh 9A5 Nhất
79 4 Toán Lê Quang Huân 9A3 Nhất
80 5 Toán Lê Gia Hân 9A7 Nhất
81 6 Toán Trần Ngọc Minh Khoa 9A2 Nhất
82 7 Toán Lê Minh Quân 9A5 Nhất
83 8 Toán Lê Bá Dũng 9A2 Nhất
84 9 Toán Nguyễn Tuấn Kiệt 9A2 Nhất
85 10 Toán Trần Lê Trọng Nhân 9A7 Nhất
86 11 Toán Phùng Hoàng Phú 9A6 Nhất
87 12 Toán Lê Ngọc Minh Thư 9A5 Nhất
88 13 Toán Phạm Nguyễn Quỳnh Như 9A3 Nhì
89 14 Toán Nguyễn Thanh Thảo 9A5 Nhì
90 15 Toán Nguyễn Hoàng Anh Thư 9A4 Nhì
91 16 Toán Trần Vũ Duy 9A6 Nhì
92 17 Toán Khau Liên Kiệt 9A1 Nhì
93 18 Toán Lý Nguyễn Như Chi 9A5 Nhì
94 19 Toán Nguyễn Minh Khang 9A3 Nhì
95 1 Vật lý Hà Minh Triết 9A3 Nhất
96 2 Vật lý Đỗ Cẩm Hoàng Hoa 9A2 Nhất
97 3 Vật lý Nguyễn Ngọc Thiên Phúc 9A7 Nhất
98 4 Vật lý Phạm Bá Tuấn Huy 9A6 Nhất
99 5 Vật lý Nguyễn Lê Minh Triết 9A4 Nhất
100 6 Vật lý Tô Tiến Đạt 9A5 Nhất
101 7 Vật lý Trần Quốc Thái 9A6 Nhất
102 8 Vật lý Lương Bảo Thanh Khoa 9A6 Nhì
103 9 Vật lý Trà Khánh Nam 9A7 Nhì
104 10 Vật lý Trương Anh Tuấn 9A3 Nhì
105 11 Vật lý Nguyễn Lê Khánh Uyên 9A6 Nhì
106 12 Vật lý Ngụy Tuấn Khải 9A8 Nhì
107 13 Vật lý Nguyễn Lê Vy 9A7 Nhì
108 14 Vật lý Bùi Thiên Phúc 9A4 Nhì
109 15 Vật lý Trần Chí Công 9A5 Ba
110 16 Vật lý Nguyễn Tuấn Hưng 9A1 Ba
111 17 Vật lý Nguyễn Trần Bảo Ngọc 9A2 Ba
112 18 Vật lý Nguyễn Quốc Trung 9A4 Ba
113 19 Vật lý Trần Ngọc Nhã Trân 9A2 Ba

VIDEO CLIP



THỐNG KÊ TRUY CẬP
ĐC: 53 Nguyễn Du, P. Bến Nghé, Quận 1, TP HCM
ĐC: 20 Lý Tự Trọng, P. Bến Nghé, Quận 1, TP HCM
ĐT : 08 38 229 040, Fax: 08 38 258 368
Email  : info@trandainghia.edu.vn

Bản quyền © 2013 TRƯỜNG THPT CHUYÊN TRẦN ĐẠI NGHĨA
Thiết kế và xây dựng bởi vnwebpro.com