Tự học - Đổi mới - Năng động và sáng tạo
trandainghia
Nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, đẩy mạnh giáo dục mũi nhọn và nghiên cứu khoa học - kỹ thuật để chào mừng 15 năm thành lập trường (31/3/2000 - 31/3/2015)
   DANH SÁCH HỌC SINH THPT ĐẠT HỌC SINH GIỎI CẤP THÀNH PHỐ - NĂM HỌC 2017-2018
STT MÔN HỌ TÊN LỚP GIẢI
1 Hóa học Mai Quang Minh 11CH Nhất
2 Hóa học Nguyễn Trương Thái Anh 11CH Nhất
3 Hóa học Trần Ngọc Vân Anh 11CH Nhất
4 Hóa học Huỳnh Thị Tuyết Mai 11CH Nhất
5 Hóa học Đặng Lê Như Phương 12CH Nhất
6 Hóa học Lê Minh Duy 12CH Nhất
7 Hóa học Nguyễn Mạnh Trường Dũng 12CH Nhì
8 Hóa học Nguyễn Trọng Phúc Nguyên 12CH Nhì
9 Hóa học Trần Phúc Khang 12CH Nhì
10 Hóa học Lê Mỹ Trang 12CH Nhì
11 Hóa học Ngô Hoàng Trâm Anh 12CH Nhì
12 Hóa học Nguyễn Đình Nam 12CH Nhì
13 Hóa học Nguyễn Thành Long 12CH Ba
14 Hóa học Trịnh Hoàng Huy 12CH Ba
15 Hóa học Lê Khải Vinh 12CH Ba
16 Hóa học Nguyễn Thanh Nguyệt Thảo 12CH Ba
17 Hóa học Nguyễn Ngọc Anh Thư 12CH Ba
18 Hóa học Hồ Hạnh Nhi 12CH Ba
19 Hóa học Đặng Vũ Bảo Trân 12CH Ba
1 Ngữ văn Nguyễn Lê Kim Ngân 12CV Nhất
2 Ngữ văn Lê Hà Minh Thư 12CV Nhất
3 Ngữ văn Phan Thị Bảo Anh 12CV Nhất
4 Ngữ văn Nguyễn Ngọc Thủy Linh 12CV Nhất
5 Ngữ văn Trần Thục Vi 12CV Nhất
6 Ngữ văn Đặng Thanh Bình 12CV Nhì
7 Ngữ văn Đỗ Hoàn Thanh Thảo 12CV Nhì
8 Ngữ văn Võ Hồ Khánh An 12CV Nhì
9 Ngữ văn Nguyễn Minh Hiền 12CV Nhì
10 Ngữ văn Ngô Bảo Ngọc 12CV Nhì
11 Ngữ văn Lê Minh Anh 12CV Nhì
12 Ngữ văn Nguyễn Tùng Cao Cường 12CV Nhì
13 Ngữ văn Trần Mỹ 12CV Nhì
14 Ngữ văn Lâm Tuyền Thăng 12CV Nhì
15 Ngữ văn Nguyễn Trần Nguyên Trân 12CV Nhì
16 Ngữ văn Phan Thị Hồng Đào 12CV Nhì
17 Ngữ văn Phan Vĩnh Như 12CV Ba
18 Ngữ văn Lê Uyên Thi 12CV Ba
19 Ngữ văn Bùi Trần Minh Thư 12CV Ba
20 Ngữ văn Lê Thị Thu Trang 12CV Ba
21 Ngữ văn Nguyễn Hoàng Minh Khuê 12CV Ba
1 Sinh học Nguyễn Thu Minh 12CS Nhất
2 Sinh học Võ Nguyễn Anh Duy 12CS Nhất
3 Sinh học Hoàng Mai Thảo Hương 12CS Nhất
4 Sinh học Lê Khắc Hải Vy 12CS Nhất
5 Sinh học Lâm Ngọc Kiều My 12CS Nhất
6 Sinh học Lê Nguyễn Hồng Thái 12CS Nhất
7 Sinh học Phạm Thị Phương Thảo 12A Nhì
8 Sinh học Kiều Thị Tuyết Nhung 12A Nhì
9 Sinh học Phạm Trúc Vy 12A Nhì
10 Sinh học Nguyễn Nhật Huy 12CS Nhì
11 Sinh học Trần Ngọc Hân 12CS Nhì
12 Sinh học Lâm Gia Huy 12CS Nhì
13 Sinh học Trần Minh Huy 12CS Nhì
14 Sinh học Trương Mai Lâm 12CS Nhì
15 Sinh học Đỗ Duy Khiêm 12CS Nhì
16 Sinh học Hà Hương Ngọc 12CS Nhì
17 Sinh học Nguyễn Mai Khánh Hân 12CS Ba
18 Sinh học Trần Nguyễn Thùy Linh 12CS Ba
19 Sinh học Đinh Vũ Hoàng Ngân 12CS Ba
20 Sinh học Nguyễn Ngọc Minh Châu 12CS Ba
21 Sinh học Phan Huỳnh Đức 12CS Ba
22 Sinh học Đỗ Khánh 12CS Ba
23 Sinh học Nguyễn Thị Hồng Thắm 12CS Ba
24 Sinh học Tôn Phạm Thụy 12CA1 Ba
1 Tiếng Anh Lương Hà Trung Nhi 10CA3 Nhất
2 Tiếng Anh Nguyễn Hà An 11CA2 Nhất
3 Tiếng Anh Trần Kim Điền 12CA2 Nhất
4 Tiếng Anh Lương Thân Hồng Phúc 12CA2 Nhất
5 Tiếng Anh Trần Hoàng Thanh 12CA2 Nhất
6 Tiếng Anh Võ Hoàng Minh Trí 12CA2 Nhất
7 Tiếng Anh Ngô Nguyễn Trường Thịnh 12CA2 Nhất
8 Tiếng Anh Nguyễn Hữu Thiên Phú 12CA1 Nhất
9 Tiếng Anh Nguyễn Vĩnh Xuân Mai 12CA2 Nhất
10 Tiếng Anh Nguyễn Thiện Khôi 12CA2 Nhất
11 Tiếng Anh Vũ Trần Thái 12CA2 Nhất
12 Tiếng Anh Phan Vân Lam 12CA3 Nhất
13 Tiếng Anh Huỳnh Thiện Khiêm 12CA3 Nhất
14 Tiếng Anh Nguyễn Đỗ Hoàng Long 12CA1 Nhì
15 Tiếng Anh Nguyễn Minh Tuấn 12CA1 Nhì
16 Tiếng Anh Nguyễn Duy Minh 12CA1 Nhì
17 Tiếng Anh Nguyễn Phan Hoàng Minh 12CA1 Nhì
18 Tiếng Anh Nguyễn An Phương 12CA1 Nhì
19 Tiếng Anh Thiều Thanh Trang 12CA1 Nhì
20 Tiếng Anh Vũ Hiền Linh 12CA1 Nhì
21 Tiếng Anh Nguyễn Hà Khánh Minh 12CA1 Nhì
22 Tiếng Anh Trần Kim Hạ 12CA1 Nhì
23 Tiếng Anh Bùi Đức Thịnh 12CA2 Nhì
24 Tiếng Anh Phạm Quang Vinh 12CA2 Nhì
25 Tiếng Anh Nguyễn Ngọc Thùy Vy 12CA2 Nhì
26 Tiếng Anh Trần Lê Quang Huy 12CA2 Nhì
27 Tiếng Anh Ngô Minh Nhật 12CA2 Nhì
28 Tiếng Anh Hoàng Trần Quế Anh 12CA2 Nhì
29 Tiếng Anh Phạm Phương Thảo 12CA2 Nhì
30 Tiếng Anh Nguyễn Hoàng Long 12CA3 Nhì
31 Tiếng Anh Trương Hoàng Yến 12CA3 Nhì
32 Tiếng Anh Bùi Nguyễn Quỳnh Hương 12CA3 Nhì
33 Tiếng Anh Đặng Trần Khánh 12CA3 Nhì
34 Tiếng Anh Phạm Nguyễn Khánh Linh 12CA3 Nhì
35 Tiếng Anh Huỳnh Nhữ Hùng 12CA1 Ba
36 Tiếng Anh Lý Thái Tuấn 12CA1 Ba
37 Tiếng Anh Lê Quang 12CA1 Ba
38 Tiếng Anh Nguyễn Minh Anh 12CA1 Ba
39 Tiếng Anh Nguyễn Quang Trụ 12CA1 Ba
40 Tiếng Anh Đỗ Khánh Vy 12CA1 Ba
41 Tiếng Anh Trần Thùy Giang 12CA1 Ba
42 Tiếng Anh Vũ Thị Khánh Huyền 12CA1 Ba
43 Tiếng Anh Phạm Nguyễn Ngọc Khánh 12CA1 Ba
44 Tiếng Anh Nguyễn Hoàng Như An 12CA2 Ba
45 Tiếng Anh Nguyễn Việt Linh 12CA2 Ba
46 Tiếng Anh Đặng Quốc Thảo 12CA3 Ba
47 Tiếng Anh Trần Ngọc Phương Dung 12CA3 Ba
48 Tiếng Anh Hoàng Tuấn Long 12CA3 Ba
49 Tiếng Anh Phan Ngọc Mai 12CA3 Ba
50 Tiếng Anh Nguyễn Hà Thanh Duy 12CA3 Ba
1 Toán Mạc Trần Thiên Sơn 11CT Nhất
2 Toán Nguyễn Địch Long 11CT Nhất
3 Toán Đặng Cao Cường 11CT Nhất
4 Toán Nguyễn Duy Khang 11CT Nhất
5 Toán Trần Lê Công Thành 12A Nhất
6 Toán Đặng Lê Hiếu Nguyên 12CT Nhất
7 Toán Đoàn Tuấn Anh 12CT Nhất
8 Toán Phan Nguyễn Anh Khoa 12A Nhì
9 Toán Nguyễn Bá Thủy Tiên 12CT Nhì
10 Toán Nhan Duy Quân 12CT Nhì
11 Toán Nguyễn Đức Thiên Phú 12CT Nhì
12 Toán Lương Lý Công Thắng 12CT Nhì
13 Toán Hoàng Thị Nguyên 12CT Nhì
14 Toán Vũ Dương Tuấn Dũng 12CT Ba
15 Toán Phạm Minh Huy 12CT Ba
16 Toán Nguyễn Nhật Mai 12CT Ba
17 Toán Nguyễn Minh Nam Hải 12CT Ba
1 Vật lý Vũ Minh Đức 12CL Nhất
2 Vật lý Lê Thanh Tân 12D Nhất
3 Vật lý Vũ Quốc Hưng 12CL Nhì
4 Vật lý Lê Uyên Nhi 12CL Nhì
5 Vật lý Ủ Cao Kỳ Long 12CL Nhì
6 Vật lý Đỗ Anh Khoa 12A Ba
7 Vật lý Nguyễn Duy Khang 12A Ba
8 Vật lý Nguyễn Đức Anh 12CL Ba
9 Vật lý Nguyễn Thành An 12CL Ba
10 Vật lý Phan Tấn Đạt 12CL Ba
11 Vật lý Nguyễn Hoàng Khang 12CL Ba
12 Vật lý Huỳnh Nguyễn Trường Thịnh 12CL Ba
13 Vật lý Bùi Hoàng Long 12CL Ba
14 Vật lý Trần Lê Anh Khôi 12CL Ba
1 Lịch sử Trần Ngọc Minh Đức 12CA2 Nhất
2 Lịch sử Nguyễn Trương Hoàng Thu 12CA2 Ba

VIDEO CLIP



THỐNG KÊ TRUY CẬP
ĐC: 53 Nguyễn Du, P. Bến Nghé, Quận 1, TP HCM
ĐC: 20 Lý Tự Trọng, P. Bến Nghé, Quận 1, TP HCM
ĐT : 028 38 229 040, Fax: 08 38 258 368
Email  : info@trandainghia.edu.vn

Bản quyền © 2013 TRƯỜNG THPT CHUYÊN TRẦN ĐẠI NGHĨA
Thiết kế và xây dựng bởi vnwebpro.com