Tự học - Đổi mới - Năng động và sáng tạo
trandainghia
Nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện, đẩy mạnh giáo dục mũi nhọn và nghiên cứu khoa học - kỹ thuật để chào mừng 15 năm thành lập trường (31/3/2000 - 31/3/2015)
   KẾT QUẢ AMERICAN MATHEMATICS OLYMPIAD 2017
Global Rank Country Rank NAME Grade Index Number Award
15 1 NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH GRADE 6 25916610 GOLD AWARD
48 5 ĐINH NHẬT MINH GRADE 6 25916609 GOLD AWARD
58 8 HỒ VŨ THƯ AN GRADE 6 25916622 GOLD AWARD
58 8 LÊ MINH ĐỨC GRADE 6 25916601 GOLD AWARD
58 8 TRẦN MINH HIẾU GRADE 6 25916604 GOLD AWARD
78 16 ĐÀO THIÊN PHÚ GRADE 6 25916603 GOLD AWARD
78 16 NGUYỄN PHÚ KHANG GRADE 6 25916617 GOLD AWARD
78 16 NGUYỄN QUỐC THÁI GRADE 6 25916656 GOLD AWARD
124 24 BÙI CÔNG VINH GRADE 6 25916629 SILVER AWARD
124 24 ĐINH QUANG HIỂN GRADE 6 25916618 SILVER AWARD
124 24 ĐỖ GIA HUY GRADE 6 25916674 SILVER AWARD
124 24 PHẠM GIA PHÚC GRADE 6 25916668 SILVER AWARD
124 24 PHAN MINH KHÔI GRADE 6 25916654 SILVER AWARD
124 24 TRẦN QUANG MINH GRADE 6 25916633 SILVER AWARD
155 35 LÃ THỊ TRANG LINH GRADE 6 25916630 SILVER AWARD
155 35 LÂM HỮU HÀO GRADE 6 25916626 SILVER AWARD
155 35 LÊ TRẦN MINH PHƯƠNG GRADE 6 25916627 SILVER AWARD
155 35 PHẠM THÚY AN GRADE 6 25916675 SILVER AWARD
170 43 BÙI QUANG DUY GRADE 6 25916661 SILVER AWARD
170 43 NGUYỄN NGỌC HÂN GRADE 6 25916653 SILVER AWARD
170 43 PHAN TƯỜNG ANH GRADE 6 25916649 SILVER AWARD
170 43 TRẦN THANH TÙNG GRADE 6 25916612 SILVER AWARD
241 55 CHÂU NGỌC PHƯƠNG ANH GRADE 6 25916631 BRONZE AWARD
241 55 ĐỖ NGỌC YẾN NHI GRADE 6 25916659 BRONZE AWARD
241 55 LÊ TẤN PHÁT GRADE 6 25916647 BRONZE AWARD
241 55 LÊ VŨ QUANG MINH GRADE 6 25916637 BRONZE AWARD
241 55 NGÔ HOÀI VŨ GRADE 6 25916619 BRONZE AWARD
241 55 NGÔ TẤN DANH GRADE 6 25916641 BRONZE AWARD
241 55 NGUYỄN MINH KHUÊ GRADE 6 25916644 BRONZE AWARD
241 55 PHẠM THỤY BÍCH TRÂM GRADE 6 25916614 BRONZE AWARD
278 74 LÊ TRUNG KIÊN GRADE 6 25916611 BRONZE AWARD
278 74 NGUYỄN HỒ  DUY KHANG GRADE 6 25916670 BRONZE AWARD
278 74 NGUYỄN NHẬT MINH GRADE 6 25916616 BRONZE AWARD
278 74 NGUYỄN TƯỜNG NGUYÊN GRADE 6 25916667 BRONZE AWARD
336 92 ĐỖ MINH ĐỨC GRADE 6 25916620 BRONZE AWARD
336 92 ĐỒNG VIỆT TOÀN GRADE 6 25916646 BRONZE AWARD
336 92 HỒ NGHIÊM TRƯỜNG AN GRADE 6 25916632 BRONZE AWARD
336 92 HOÀNG TRỌNG HUY MINH GRADE 6 25916658 BRONZE AWARD
336 92 NGUYỄN NGÔ QUANG MẪN GRADE 6 25916623 BRONZE AWARD
336 92 TRẦN HỒNG HẢI GRADE 6 25916606 BRONZE AWARD
12 2 HỒ VŨ MINH KHANG GRADE 7 25916737 GOLD AWARD
12 2 TÔ HUỲNH PHÚC GRADE 7 25916704 GOLD AWARD
16 4 LÊ NGUYỄN BẢO HUY GRADE 7 25916712 GOLD AWARD
16 4 NGUYỄN THẾ DUY GRADE 7 25916709 GOLD AWARD
34 7 BÙI QUANG NAM HẢI GRADE 7 25916706 GOLD AWARD
47 8 MAI CAO KHẢI GRADE 7 25916741 GOLD AWARD
47 8 NGUYỄN HOÀNG PHÚC GRADE 7 25916739 GOLD AWARD
47 8 TRẦN HOÀNG DENNY ĐẠT GRADE 7 25916727 GOLD AWARD
84 13 ĐỖ NGUYỄN LAN ANH GRADE 7 25916705 SILVER AWARD
84 13 HOÀNG TÔN BẢO GRADE 7 25916713 SILVER AWARD
84 13 LÊ THỊ TƯỜNG NGHI GRADE 7 25916733 SILVER AWARD
93 17 BÙI ĐỨC SIÊU GRADE 7 25916708 SILVER AWARD
93 17 BÙI PHAN HẢI NAM GRADE 7 25916718 SILVER AWARD
93 17 HOÀNG DƯƠNG PHÚC QUANG GRADE 7 25916721 SILVER AWARD
93 17 LÊ HOÀNG CHÂU ANH GRADE 7 25916703 SILVER AWARD
93 17 TRẦN QUÝ TRỌNG ĐỨC GRADE 7 25916719 SILVER AWARD
103 22 TRẦN PHÚC AN NHI GRADE 7 25916714 SILVER AWARD
103 22 VŨ ĐỨC VIỆT ANH GRADE 7 25916728 SILVER AWARD
195 30 ĐỖ THÀNH NAM GRADE 7 25916707 BRONZE AWARD
195 30 HOÀNG NGUYỄN KHÁNH LINH GRADE 7 25916726 BRONZE AWARD
195 30 THÁI CẢNH THUẬN GRADE 7 25916740 BRONZE AWARD
207 39 NGUYỄN TRƯƠNG ĐĂNG KHOA GRADE 7 25916715 BRONZE AWARD
207 39 PHẠM QUANG MINH GRADE 7 25916710 BRONZE AWARD
207 39 TĂNG GIA TÙNG GRADE 7 25916723 BRONZE AWARD
207 39 TRẦN NGUYỄN YẾN TRÂM GRADE 7 25916702 BRONZE AWARD
207 39 VŨ QUỐC LÂM GRADE 7 25916725 BRONZE AWARD
7 3 TRẦN NGUYỄN THANH NGUYÊN GRADE 8 25916812 GOLD AWARD
10 4 NGUYỄN TUẤN MINH GRADE 8 25916829 GOLD AWARD
10 4 NGUYỄN VINH QUANG GRADE 8 25916813 GOLD AWARD
18 7 BÙI NGUYỄN ĐỨC TÂN GRADE 8 25916825 GOLD AWARD
18 7 MAI PHAN ANH THƯ GRADE 8 25916810 GOLD AWARD
18 7 NGUYỄN LÊ THIÊN PHÚC GRADE 8 25916802 GOLD AWARD
18 7 NGUYỄN TUẤN PHONG GRADE 8 25916816 GOLD AWARD
18 7 TRẦN MINH SƠN GRADE 8 25916805 GOLD AWARD
73 14 NGUYỄN TUẤN TÀI GRADE 8 25916828 SILVER AWARD
81 18 LÊ NGUYỄN MINH HIẾU GRADE 8 25916814 SILVER AWARD
85 22 NGUYỄN DUY ANH GRADE 8 25916808 SILVER AWARD
85 22 TRƯƠNG QUANG VIỄN GRADE 8 25916807 SILVER AWARD
191 34 HOÀNG QUỲNH HƯƠNG GRADE 8 25916811 BRONZE AWARD
191 34 MAI PHAN ANH ĐÀO GRADE 8 25916809 BRONZE AWARD
191 34 NGUYỄN PHẠM MINH QUÂN GRADE 8 25916827 BRONZE AWARD
191 34 PHAN BẢO KHA GRADE 8 25916815 BRONZE AWARD
191 34 TRÌ NGUYÊN THÀNH GRADE 8 25916817 BRONZE AWARD
204 43 KHƯƠNG DUY GRADE 8 25916826 BRONZE AWARD
214 49 LÊ THÀNH TRUNG GRADE 8 25916820 BRONZE AWARD
214 49 TRẦN BẢO NGÂN GRADE 8 25916801 BRONZE AWARD
2 1 LÃ NGUYỄN GIA HY GRADE 9 25916903 GOLD AWARD
2 1 LÊ TRUNG NGHĨA GRADE 9 25916905 GOLD AWARD
6 3 TRẦN THÚC MINH TRÍ GRADE 9 25916913 GOLD AWARD
49 6 DƯƠNG NGỌC PHƯƠNG ANH GRADE 9 25916902 SILVER AWARD
49 6 LÊ TRƯỜNG GIANG GRADE 9 25916901 SILVER AWARD
57 9 BÙI VŨ GIA PHÚC GRADE 9 25916906 SILVER AWARD
57 9 NGUYỄN THẾ THIỆN GRADE 9 25916910 SILVER AWARD
112 14 PHẠM KHẮC VIỆT KHÔI GRADE 9 25916907 BRONZE AWARD
112 14 YANG TUẤN ANH GRADE 9 25916911 BRONZE AWARD
116 17 LAI MINH NHẬT ÁNH GRADE 9 25916912 BRONZE AWARD
131 21 CAO VÕ BẢO NGUYÊN GRADE 9 25916904 BRONZE AWARD
131 21 NGUYỄN KIM HUẾ NAM GRADE 9 25916908 BRONZE AWARD

VIDEO CLIP



THỐNG KÊ TRUY CẬP
ĐC: 53 Nguyễn Du, P. Bến Nghé, Quận 1, TP HCM
ĐC: 20 Lý Tự Trọng, P. Bến Nghé, Quận 1, TP HCM
ĐT : 08 38 229 040, Fax: 08 38 258 368
Email  : info@trandainghia.edu.vn

Bản quyền © 2013 TRƯỜNG THPT CHUYÊN TRẦN ĐẠI NGHĨA
Thiết kế và xây dựng bởi vnwebpro.com